Out & back1.5 km↗ 17 mHông Châu, Yên Lạc, Vĩnh PhúcBến Đò Vân Phúc - Yên Lạc - Vĩnh Phúc8/23/2026詳細ルート
Out & back0.3 km↗ 3 m17 tháng 8, P. Tân Quang, Tuyên QuangQuảng trường Nguyễn Tất Thành - Tân Quang - Tuyên Quang7/29/2026詳細ルート
Out & back0.3 km↗ 2 mNgô Gia Tự, Phường Trần Phú, Bắc GiangCông viên Ngô Gia Tự - Trần Phú - Bắc Giang7/29/2026詳細ルート
Out & back0.7 km↗ 63 m8RR7+6G7, Xín Chải, Sa Pa, Lào CaiBản Xín Chải (Sín Chải) - Sa Pa - Lào Cai7/29/2026詳細ルート
Out & back0.4 km↗ 19 m4MC5+H8F, Unnamed Road, Tràng Lương, tx. Đông Triều, Quảng NinhĐập Đá Trắng - Đông Triều - Quảng Ninh7/29/2026詳細ルート
Out & back0.7 km↗ 19 mX9H6+F8M, Unnamed Road, Kỳ Sơn, Hòa BìnhĐập Đầm Bài - Kỳ Sơn - Hòa Bình7/29/2026詳細ルート
Out & back0.5 km↗ 24 mRHQ8+877, Cư Yên, Lương Sơn, Hòa BìnhMỏ đá Cư Yên - Lương Sơn - Hòa Bình7/29/2026詳細ルート
Out & back1.4 km↗ 132 mHuyện, Bản Co Lóng, Vân Hồ, Sơn La 362800Thung Lũng Hoa Đào Lóng Luông7/29/2026詳細ルート
Out & back0.5 km↗ 17 mW88M+W49, Unnamed Road, Yên Mông, Hòa BìnhĐập Khang Mời - Yên Mông - Hòa Bình7/29/2026詳細ルート